Full Set 11 gậy
Được thiết kế để chơi golf nhẹ nhàng và dễ dàng hơn
XXIO MP1400 ra mắt giới golfer toàn cầu vào khoảng đầu tháng 12/2025 đã nhanh chóng gây ấn tượng mạng vì đem đến cho người chơi cảm giác đánh golf nhẹ nhàng, thanh thoát tự tin và liền mạch. Đó là trải nghiệm mà các golfer nữ chỉ có thể tìm thấy ở MP1400.
Công nghệ
VR-Titanium
Đầu gậy XXIO MP1400 được làm từ loại hợp kim titan thế hệ mới, bổ sung silicon vào thành phần giúp mở rộng khả năng thiết kế của mặt gậy và thân gậy. Công nghệ VR-Titanium cho phép tăng độ linh hoạt tổng thể từ mặt đến thân, từ đó tối ưu tốc độ bóng ngay tại thời điểm chạm.
UltiFlex
Thiết kế mới giúp điều chỉnh độ dày và độ cong của đầu gậy hợp lý hơn, nên khi bạn đánh bóng, mặt gậy “bật” tốt hơn. Nhờ vậy, không chỉ cú đánh trúng tâm mà cả những cú lệch nhẹ ra rìa vẫn giữ được tốc độ bóng cao. Kết quả là bóng đi xa hơn, ổn định hơn và bạn cũng dễ đánh hơn trong mọi tình huống trên sân.
ActivWing
High Grip Milled Pattern
XXIO 1400 Ladies Driver
| Độ Loft | Tay thuận | Góc Lie | Dung tích đầu gậy | Chiều dài gậy | Swing Weight | Trọng lượng đầu gậy | Trọng lượng gậy | Độ cứng shaft |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.5° | RH | 59° | 460cc | 44″ | C1 | 190g | 259g | L |
XXIO 1400 Ladies Fairway Wood
| Model | Độ Loft | Tay thuận | Góc Lie | Dung tích đầu gậy | Chiều dài gậy | Swing Weight | Trọng lượng đầu gậy | Trọng lượng gậy | Độ cứng shaft |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5W | 20° | RH | 58° | 170cc | 41.25″ | C0 | 207g | 275g | L |
XXIO 1400 Ladies Rescue
| Model | Độ Loft | Tay thuận | Góc Lie | Dung tích đầu gậy | Chiều dài gậy | Swing Weight | Trọng lượng đầu gậy | Trọng lượng gậy | Độ cứng shaft |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5H | 25° | RH | 59.5° | 125cc | 38.75″ | B8 | 225g | 295g | L |
XXIO 1400 Ladies Irons
| Đầu gậy | Độ Loft | Tay thuận | Góc Lie | Độ offset (Face Progression) | Chiều dài gậy | Swing Weight | Trọng lượng gậy | Độ cứng shaft |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6i | 27° | RH | 62° | 1.5mm | 37″ | B8 | 322g | L |
| 7i | 30° | RH | 62.5° | 1.5mm | 36.5″ | B8 | 327g | L |
| 8i | 34° | RH | 63° | 2.0mm | 36″ | B8 | 333g | L |
| 9i | 39° | RH | 63° | 2.5mm | 35.5″ | B8 | 338g | L |
| PW | 44° | RH | 63.5° | 3.0mm | 35″ | B8 | 344g | L |
| AW | 50° | RH | 63.5° | 4.5mm | 35″ | B9 | 347g | L |
| SW | 56° | RH | 63.5° | 4.5mm | 35″ | B9 | 347g | L |




















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.