Sân golf là gì? Theo Hiệp hội Golf Thế Giới (R&A), sân golf là một khu vực được quy định rõ ràng bởi ranh giới sân do Hội Đồng quy định, bao gồm các khu vực như tee-box, fairway, green, bẫy cát và khu vực phạt. Với 18 hố tiêu chuẩn, mỗi sân golf là một thử thách mới dành cho các golfer.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc của một sân golf và chuẩn bị tốt hơn cho những vòng đấu tiếp theo.
Một số thông tin cơ bản của sân golf
Một sân golf 18 lỗ tiêu chuẩn, với mức par phổ biến là 72, thường trải rộng trên diện tích từ 49 đến 81 hecta (tương đương 120-200 mẫu Anh), theo nghiên cứu của kiến trúc sư sân golf danh tiếng Michael Hurdzan trong cuốn “Building a Practical Golf Facility”. Các hố golf được đánh số từ 1 đến 18, chia thành hai nửa: 9 hố trước và 9 hố sau. Ngoài ra, tùy thuộc vào quy mô và địa hình, một số sân golf có thể chỉ có 9 hoặc 12 hố.
Một sân golf 18 lỗ trung bình có chiều dài khoảng 6 km (6600 yard) và bao gồm ba loại hố chính: par-3, par-4 và par-5. Số lượng mỗi loại hố sẽ khác nhau tùy thuộc vào thiết kế độc đáo của từng sân.
“Par” là thuật ngữ chỉ số gậy mà một golfer chuyên nghiệp dự kiến sẽ dùng để hoàn thành toàn bộ sân. Đối với sân 18 hố, mức par phổ biến thường dao động từ 69 đến 74, trong đó par-70, par-71 và par-72 là những mức tiêu chuẩn nhất. Tuy nhiên, đối với golfer nghiệp dư, số gậy cần thiết có thể cao hơn.
Thiết kế của một sân golf chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm địa hình tự nhiên, khí hậu, và mục tiêu của người xây dựng. Một sân golf đẹp không chỉ là nơi để chơi golf mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, kết hợp hài hòa giữa thiên nhiên và kiến trúc.
Khoảng cách tiêu chuẩn cho các hố golf theo Hiệp hội Golf Hoa Kỳ (USGA):
- Par-3: Dưới 260 yard (240 m) với nam và dưới 220 yard (200 m) với nữ.
- Par-4: Từ 240–490 yard (220–450 m) với nam và từ 200–420 yard (180–380 m) với nữ.
- Par-5: Từ 450–710 yard (410–650 m) với nam và từ 370–600 yard (340–550 m) với nữ.
- Par-6: Trên 670 yard (610 m) với nam và trên 570 yard (520 m) với nữ.
Hố golf
Hố golf được các golfer hiểu theo 2 nghĩa. Nghĩa thứ nhất là toàn bộ vùng chơi từ lúc phát bóng đến khi người chơi đưa bóng vào lỗ. Nghĩa thứ 2 là một lỗ nhỏ trên mặt green, nơi các golfer cố gắng đưa bóng vào.
Một hố golf luôn bắt đầu từ khu vực phát bóng (còn gọi là tee box hoặc teeing ground) và kết thúc tại khu vực putting green. Giữa hai khu vực này là fairway, trong khi bên ngoài là rough. Ngoài ra, các chướng ngại vật (hazards) như bunkers hoặc khu vực phạt (penalty areas) gồm hồ nước cũng có thể xuất hiện trên bất kỳ hố golf nào.

Kích thước lỗ golf tiêu chuẩn được quy định rất chặt chẽ, với đường kính 108 mm (4.25 inch) và độ sâu từ 101.6 mm đến 152.4 mm (4-6 inch). Thông số này áp dụng cho tất cả các sân golf trên thế giới.
Tee Box
Tee box trong golf là khu vực bắt đầu mỗi lỗ golf, nơi người chơi thực hiện cú phát bóng đầu tiên (tee shot). Trong luật golf, người chơi được phép nhấc bóng và đặt bóng khi ở trên tee box mà không phải chịu bất kỳ hình phạt nào.

Mỗi hố golf sẽ có nhiều tee box, mỗi tee box được đánh dấu bằng các màu khác nhau để phù hợp với trình độ và giới tính của người chơi. Tee box màu đỏ thường là lựa chọn lý tưởng cho nữ golfer hoặc những người mới bắt đầu làm quen với bộ môn này, nhờ khoảng cách ngắn và độ khó thấp hơn. Trong khi đó, tee box màu trắng hoặc vàng sẽ là thử thách lớn hơn, dành riêng cho các golfer có kinh nghiệm và kỹ năng cao cấp, đòi hỏi những cú đánh chính xác và mạnh mẽ. Sự đa dạng về màu sắc tee box không chỉ tạo nên sự công bằng trong thi đấu mà còn giúp người chơi nâng cao trình độ một cách hiệu quả.
Khu vực tee là khoảng không gian nằm giữa hai marker tee và kéo dài về phía sau khoảng hai chiều dài gậy. Người chơi golf phải đặt bóng tee trong khu vực hình chữ nhật này, không được đặt trước hoặc ngoài các marker tee.
Fairway
Fairway là khu vực nằm giữa khu vực phát bóng (tee box) và green. Cỏ ở fairway được chăm sóc tỉ mỉ, cắt ngắn và đều để tạo ra một bề mặt chơi hoàn hảo cho golfer. Điều này giúp bóng lăn trơn tru, tạo điều kiện thuận lợi cho những cú đánh chính xác. Bao quanh fairway thường là vùng cỏ “rough”, cỏ ở rough thường dài và dày hơn, làm tăng độ khó khi đánh bóng. Mục đích của rough là thử thách kỹ năng của người chơi nếu bóng rơi vào khu vực này thay vì nằm ở fairway.

Khi đứng trên tee box của một hố par-4 hoặc par-5, mục tiêu chính của bạn là đưa bóng vào fairway. Điều này giúp bạn tiến gần hơn đến green, tránh những khu vực nguy hiểm như rough, và tạo ra cơ hội tốt nhất cho cú đánh tiếp theo. Đối với hố par-3, mục tiêu là đưa bóng trực tiếp lên green chỉ với một cú đánh. Tuy nhiên, tùy thuộc vào khoảng cách và điều kiện gió, bạn có thể lựa chọn chiến thuật khác nhau như đưa bóng vào fairway để tạo độ an toàn.
Green
Green, hay còn gọi là khu vực gạt bóng, là điểm cuối cùng của mỗi hố golf. Đây là nơi mà golfer hướng đến với mục tiêu đưa bóng vào lỗ nằm trên green.

Trên các sân golf chuyên nghiệp, kích thước green rất đa dạng, từ những green nhỏ chỉ khoảng 3.500 feet vuông (tương đương 325 mét vuông) đến những green rộng lớn lên tới 9.000 feet vuông (khoảng 836 mét vuông). Chính sự đa dạng này tạo nên những thử thách độc đáo, buộc các golfer phải không ngừng rèn luyện kỹ năng để thích ứng với từng thiết kế sân.
Cỏ trên green được cắt ngắn và tạo bề mặt nhẵn, lý tưởng cho việc gạt bóng vào lỗ một cách chính xác. Tuy nhiên, không phải cú gạt bóng nào cũng dễ dàng, vì nhiều sân golf thiết kế green với độ dốc hoặc gợn sóng để tăng thêm độ khó, thử thách kỹ năng gạt bóng của người chơi.
Theo cuốn “The Rules of Golf”, người chơi được phép nhặt bóng trên green nhưng cần đặt vật đánh dấu ở phía trước quả bóng trước khi thực hiện.
Bunker
Bunker, hay còn được gọi là hố cát, là một trong những chướng ngại vật đặc trưng trên sân golf, được thiết kế để tăng độ thử thách cho trò chơi. Bunker trên sân golf có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào, từ fairway, rough đến ngay sát green. Kích thước bunker vô cùng đa dạng, từ những hố cát nhỏ chỉ vài mét vuông đến những bunker lớn hàng trăm mét vuông. Phần lớn các bunker thường có diện tích từ 23 đến 93 mét vuông, tùy thuộc vào thiết kế sân.

Bunker có nhiều hình dạng khác nhau, được tùy chỉnh theo phong cách thiết kế sân golf. Độ sâu của bunker cũng thay đổi, từ các bunker nông gần bằng mặt fairway đến những bunker sâu tới 3-4,5 mét so với mặt sân.
Khi ở trong bunker, người chơi không được phép kiểm tra tình trạng hố cát, chạm vào cát xung quanh quả bóng và thực hiện cú vung tập chạm cát. Tuy nhiê, golfer có thể loại bỏ các vật thể tự nhiên và nhân tạo khỏi bẫy cát vì chúng không được xem là 1 phần của thử thách chơi bóng trong bẫy cát.
Mục tiêu của golfer là hạn chế đánh bóng vào bunker để dễ dàng thực hiện các cú đánh tiếp theo, đảm bảo hiệu quả và chiến lược trong từng hố golf.
Bẫy nước
Bẫy nước trong sân golf còn được gọi là “Penalty Area” – Khu vực phạt, bởi lẽ khi đánh bóng vào bẫy nước người chơi sẽ nhận hình thức phạt 1 gậy. Bẫy nước bao gồm các nguồn nước có trên sân golf như ao, hồ, mương, rạch,….

Cũng giống như bunker, kích thước và hình dạng của các bẫy nước cũng rất khác nhau. Một số bây nước đến từ tự nhiện như sông, hồ. Số còn lại là nhân tạo được thiết kế riêng để tăng tính thẩm mỹ cho sân golf cũng như là nguồn nước để chăm sóc sân.
Một số thành phần khác của sân golf
Khu vực phát bóng và luyện tập (Driving range và Practice areas): Nhiều sân golf có khu vực phát bóng tập luyện và khu luyện tập gạt bóng để golfer khởi động và rèn kỹ năng trước khi bắt đầu vòng chơi. Một số sân còn cung cấp khu vực luyện tập bẫy cát giúp người chơi thực hành kỹ thuật đánh bóng trong hố cát.
Đường xe điện (Cart paths): Đường xe điện là các lối đi được thiết kế riêng, thường được lát đường, dành cho xe golf điện di chuyển trong sân.
Khu vực ngoài biên (Out of bounds): Khu vực ngoài biên là những khu vực nằm ngoài giới hạn chơi, thường ở bên ngoài ranh giới sân golf, chẳng hạn như bên kia hàng rào. Tuy nhiên, một số khu vực ngoài biên cũng có thể nằm ngay trong sân golf, nơi người chơi không được phép đánh bóng. Nếu bóng rơi vào khu vực ngoài biên, golfer bị phạt 1 gậy và phải đánh lại từ vị trí cú đánh trước đó. Khu vực ngoài biên thường được đánh dấu bằng cọc trắng hoặc vạch trắng trên mặt đất. Người chơi cần kiểm tra thẻ điểm của sân để biết thêm thông tin chi tiết về các khu vực này.
Luật về sân golf
Luật về sân golf tại Việt Nam được quy định chi tiết trong Nghị định số 52/2020/NĐ-CP, áp dụng từ ngày 15/06/2020. Theo đó, sân golf tiêu chuẩn 18 lỗ không được vượt quá 90 ha (bình quân 5 ha/lỗ golf), và diện tích tối đa cho các dự án sân golf lớn hơn là 270 ha (54 lỗ golf). Nhà đầu tư phải hoàn thành xây dựng sân golf trong thời hạn không quá 36 tháng đối với sân golf 18 lỗ và 48 tháng đối với các dự án khác. Các quy định về sử dụng đất yêu cầu không sử dụng đất quốc phòng, an ninh, đất rừng, đất trồng lúa (trừ trường hợp đặc biệt), hay đất thuộc khu vực di tích lịch sử, khu bảo tồn, hoặc hành lang bảo vệ đê điều.
Nhà đầu tư muốn xây dựng sân golf cần đáp ứng các điều kiện như có năng lực tài chính phù hợp, ký quỹ đảm bảo thực hiện dự án và cam kết hỗ trợ địa phương trong các vấn đề tái định cư, đào tạo lao động, sử dụng nhân sự địa phương. Song song đó, các quy tắc quốc tế về chơi golf, do The R&A và USGA ban hành, cũng được áp dụng tại Việt Nam, bao gồm quy định về cách chơi, trang thiết bị và ứng xử trên sân golf. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này không chỉ đảm bảo dự án được thực hiện hợp pháp mà còn giúp bảo vệ môi trường và lợi ích cộng đồng, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn phát triển ngành golf tại Việt Nam.


